栄養剤 [Vinh Dưỡng Tề]
えいようざい
Danh từ chung
chất dinh dưỡng; thực phẩm bổ sung dinh dưỡng; thuốc bổ dinh dưỡng
Danh từ chung
chất dinh dưỡng; thực phẩm bổ sung dinh dưỡng; thuốc bổ dinh dưỡng