Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
柔肌
[Nhu Cơ]
やわはだ
🔊
Danh từ chung
da mềm mại
Hán tự
柔
Nhu
mềm mại; dịu dàng
肌
Cơ
kết cấu; da; cơ thể; vân