染みを付ける [Nhiễm Phó]
しみをつける
Cụm từ, thành ngữĐộng từ Ichidan (đuôi -iru/-eru)
làm bẩn; làm ố; làm nhòe
Cụm từ, thành ngữĐộng từ Ichidan (đuôi -iru/-eru)
làm bẩn; làm ố; làm nhòe