枢木 [Xu Mộc]
くるるぎ
Danh từ chung
chốt gỗ trượt (để giữ cửa hoặc cửa sổ đóng)
🔗 猿
Danh từ chung
chốt gỗ trượt (để giữ cửa hoặc cửa sổ đóng)
🔗 猿