枠形アンテナ [Khung Hình]
枠型アンテナ [Khung Hình]
わくがたアンテナ
Danh từ chung
⚠️Từ hiếm
ăng-ten khung
🔗 ループアンテナ
Danh từ chung
⚠️Từ hiếm
ăng-ten khung
🔗 ループアンテナ