枝豆豆腐 [Chi 豆 豆 Hủ]
えだまめとうふ
Danh từ chung
Lĩnh vực: ẩm thực, nấu ăn
món ăn giống đậu phụ làm từ đậu nành
Danh từ chung
Lĩnh vực: ẩm thực, nấu ăn
món ăn giống đậu phụ làm từ đậu nành