Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
枝番
[Chi Phiên]
えだばん
🔊
Danh từ chung
số phân loại
Hán tự
枝
Chi
cành; nhánh
番
Phiên
lượt; số trong một chuỗi