枝毛 [Chi Mao]
えだげ
Danh từ chung
tóc chẻ ngọn
JP: 枝毛に悩んでいます。
VI: Tôi đang bị chẻ ngọn.
Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji
最近髪が傷んできて、枝毛がひどいの。
Gần đây tóc tôi hư tổn và chẻ ngọn nhiều quá.