枝刈り [Chi Ngải]
枝狩り [Chi Thú]
えだかり
Danh từ chung
Lĩnh vực: Toán học; tin học
cắt tỉa (ví dụ: cây quyết định)
Danh từ chung
Lĩnh vực: Toán học; tin học
cắt tỉa (ví dụ: cây quyết định)