板につく [Bản]

板に付く [Bản Phó]

板に着く [Bản Khán]

いたにつく

Cụm từ, thành ngữĐộng từ Godan - đuôi “ku”

⚠️Thành ngữ

quen với

JP: きみ英語えいごはすっかりいたいた。

VI: Tiếng Anh của bạn đã thành thạo rồi.

Cụm từ, thành ngữĐộng từ Godan - đuôi “ku”

⚠️Thành ngữ

thoải mái trên sân khấu