Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
松過ぎ
[Tùng Quá]
まつすぎ
🔊
Danh từ chung
sau Tuần lễ Năm mới
Hán tự
松
Tùng
cây thông
過
Quá
làm quá; vượt quá; lỗi