Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
東西屋
[Đông Tây Ốc]
とうざいや
🔊
Danh từ chung
Người rao tin
Hán tự
東
Đông
đông
西
Tây
phía tây
屋
Ốc
mái nhà; nhà; cửa hàng