東海銀行 [Đông Hải Ngân Hành]

とうかいぎんこう

Danh từ chung

⚠️Tên công ty

Ngân hàng Tokai

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

東海銀行とうかいぎんこう支店してん口座こうざってません。
Tôi không có tài khoản tại chi nhánh của Ngân hàng Tokai.