Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
東洋通
[Đông Dương Thông]
とうようつう
🔊
Danh từ chung
Nhà nghiên cứu phương Đông
Hán tự
東
Đông
đông
洋
Dương
đại dương; phương Tây
通
Thông
giao thông; đi qua; đại lộ; đi lại; đơn vị đếm cho thư, ghi chú, tài liệu, v.v