東向き [Đông Hướng]
ひがしむき
Danh từ chung
Hướng đông
JP: 私の部屋は東向きです。
VI: Phòng của tôi hướng đông.
Danh từ chung
Hướng đông
JP: 私の部屋は東向きです。
VI: Phòng của tôi hướng đông.