Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
東京都政
[Đông Kinh Đô Chánh]
とうきょうとせい
🔊
Danh từ chung
chính quyền Tokyo
Hán tự
東
Đông
đông
京
Kinh
kinh đô
都
Đô
đô thị; thủ đô; tất cả; mọi thứ
政
Chánh
chính trị; chính phủ