Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
東京財団
[Đông Kinh Tài Đoàn]
とうきょうざいだん
🔊
Danh từ chung
⚠️Tên tổ chức
Quỹ Tokyo
Hán tự
東
Đông
đông
京
Kinh
kinh đô
財
Tài
tài sản; tiền; của cải
団
Đoàn
nhóm; hiệp hội