Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
東京裁判
[Đông Kinh Tài Phán]
とうきょうさいばん
🔊
Danh từ chung
Tòa án Tokyo
🔗 極東国際軍事裁判
Hán tự
東
Đông
đông
京
Kinh
kinh đô
裁
Tài
may; phán xét; quyết định; cắt (mẫu)
判
Phán
phán xét; chữ ký; con dấu; dấu