東京発 [Đông Kinh Phát]

とうきょうはつ

Danh từ chung

khởi hành từ Tokyo

JP: 東京とうきょうはつの001便びんました。

VI: Tôi đã đến bằng chuyến bay số 001 từ Tokyo.

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

つぎ東京とうきょうきの電車でんしゃ何時いつはつでしょうか?
Chuyến tàu đi Tokyo tiếp theo khởi hành lúc mấy giờ?
東京とうきょうはつは123便びんなん到着とうちゃくしますか。
Chuyến bay số 123 từ Tokyo sẽ đến lúc mấy giờ?