東京大学 [Đông Kinh Đại Học]

とうきょうだいがく

Danh từ chung

⚠️Tên tổ chức

Đại học Tokyo

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

わたし東京大学とうきょうだいがくっています。
Tôi đang học tại Đại học Tokyo.
かれ東京大学とうきょうだいがく卒業そつぎょうした。
Anh ấy đã tốt nghiệp Đại học Tokyo.
かれはこのはる東京とうきょう大学だいがく入学にゅうがくした。
Anh ấy đã nhập học tại Đại học Tokyo mùa xuân này.