Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
東京圏
[Đông Kinh Quyển]
とうきょうけん
🔊
Danh từ chung
vùng Tokyo
Hán tự
東
Đông
đông
京
Kinh
kinh đô
圏
Quyển
hình cầu; vòng tròn; bán kính; phạm vi