Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
東エルサレム
[Đông]
ひがしエルサレム
🔊
Danh từ chung
Đông Jerusalem
Hán tự
東
Đông
đông