来聴 [Lai Thính]
らいちょう
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suruTha động từTự động từ
tham dự
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suruTha động từTự động từ
tham dự