来演 [Lai Diễn]
らいえん
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suruTha động từTự động từ
đến biểu diễn
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suruTha động từTự động từ
đến biểu diễn