Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
来札
[Lai Trát]
らいさつ
🔊
Danh từ chung
thư từ; thư nhận được
Hán tự
来
Lai
đến; trở thành
札
Trát
thẻ; tiền giấy