Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
来期
[Lai Kỳ]
らいき
🔊
Danh từ chung
Trạng từ
kỳ tới
Hán tự
来
Lai
đến; trở thành
期
Kỳ
kỳ hạn; thời gian