1. Thông tin cơ bản
- Từ: 来春
- Cách đọc: らいしゅん
- Loại từ: Danh từ chỉ thời điểm; dùng như trạng từ thời gian
- Độ trang trọng: Khá trang trọng, thường gặp trong văn viết, tin tức, thông báo doanh nghiệp
- Ví trí ngữ pháp thường gặp: 来春+に/から/まで;来春+N(来春入学・来春開業)
2. Ý nghĩa chính
“Mùa xuân năm tới”. Dùng để chỉ khoảng thời gian mùa xuân của năm tiếp theo so với hiện tại. Thường dùng trong kế hoạch, lịch trình, thông báo mang tính chính thức.
3. Phân biệt (nếu có từ gốc hoặc biến thể)
- 来春: trang trọng, gọn; hay dùng trong văn bản hành chính, tin tức.
- 来年の春: trung tính, hội thoại hàng ngày dễ dùng nhất.
- 明春(めいしゅん): rất trang trọng, phong cách báo chí/quan phương.
- 翌春(よくしゅん): văn viết, nhìn từ mốc “năm X” đã nêu trước đó (“mùa xuân năm kế tiếp”).
- 次の春: hội thoại, sắc thái nhẹ nhàng.
- Đối ứng thời gian: 今春(こんしゅん・mùa xuân năm nay)、昨春・去春(さくしゅん・きょしゅん・mùa xuân năm trước).
4. Cách dùng & ngữ cảnh
- Dùng kèm trợ từ: 来春に 開業する(khai trương vào mùa xuân năm tới)、来春から 本格稼働する(bắt đầu vận hành từ mùa xuân năm tới).
- Làm định ngữ: 来春入学(nhập học mùa xuân tới)、来春公開(công chiếu vào mùa xuân tới).
- Ngữ cảnh hay gặp: thông cáo báo chí, kế hoạch năm tài chính, lịch tuyển sinh, lịch ra mắt sản phẩm.
- Lưu ý: Trong hội thoại thân mật, “来年の春” tự nhiên hơn; trong văn bản trang trọng, “明春/翌春” cũng rất phổ biến.
5. Từ liên quan, đồng nghĩa & đối nghĩa
| Từ |
Loại liên hệ |
Nghĩa tiếng Việt |
Ghi chú dùng |
| 来年の春 |
Đồng nghĩa |
Mùa xuân năm sau |
Phổ thông, hội thoại |
| 明春 |
Đồng nghĩa |
Mùa xuân năm tới |
Trang trọng/báo chí hơn 来春 |
| 翌春 |
Liên quan |
Mùa xuân kế tiếp (tính từ mốc đã nêu) |
Văn viết, mang tính kỹ thuật |
| 今春 |
Đối nghĩa theo thời điểm |
Mùa xuân năm nay |
Đối ứng thời gian |
| 昨春・去春 |
Đối nghĩa theo thời điểm |
Mùa xuân năm trước |
Văn viết/báo chí |
| 次の春 |
Tương đương |
Mùa xuân tới |
Thân mật, hội thoại |
6. Bộ phận & cấu tạo từ (nếu có Kanji)
- 来(らい/く・る): đến, tương lai (ví dụ: 来年, 来訪).
- 春(しゅん/はる): mùa xuân (ví dụ: 立春, 春分).
- Ghép nghĩa: “mùa xuân đang đến” → “mùa xuân năm tới”.
7. Bình luận mở rộng (AI)
Trong lịch Nhật, nhiều hoạt động bắt đầu vào mùa xuân (năm học, năm tài chính của nhiều công ty). Vì vậy, 来春 hay xuất hiện trong kế hoạch nhân sự, tuyển dụng, hay thông báo ra mắt. Khi viết email công việc, dùng 来春に〜する予定です cho giọng lịch sự, ngắn gọn.
8. Câu ví dụ
- 来春に新しいキャンパスが完成する予定です。
Dự kiến khuôn viên mới sẽ hoàn thành vào mùa xuân năm tới.
- 弊社は来春から新制度を導入します。
Công ty chúng tôi sẽ áp dụng chế độ mới từ mùa xuân năm tới.
- 映画は来春公開と発表された。
Bộ phim được công bố sẽ công chiếu vào mùa xuân năm tới.
- 来春の入学に向けて準備を進めている。
Tôi đang chuẩn bị hướng tới việc nhập học vào mùa xuân năm tới.
- 新工場は来春本格稼働の見込みだ。
Nhà máy mới dự kiến sẽ vận hành toàn diện vào mùa xuân năm tới.
- この路線は来春ダイヤ改正が行われる。
Tuyến này sẽ điều chỉnh biểu đồ chạy tàu vào mùa xuân năm tới.
- チームは来春の大会を目標に強化を進めている。
Đội đang tăng cường lực lượng hướng tới giải đấu mùa xuân năm tới.
- 来春までに新しいオフィスへ移転します。
Chúng tôi sẽ chuyển sang văn phòng mới trước mùa xuân năm tới.
- ブランドの旗艦店は来春オープン予定だ。
Cửa hàng flagship của thương hiệu dự kiến mở vào mùa xuân năm tới.
- プロジェクトは来春のローンチを目指している。
Dự án đang hướng tới việc ra mắt vào mùa xuân năm tới.