Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
来手
[Lai Thủ]
きて
🔊
Danh từ chung
người đang đến
🔗 行手
Hán tự
来
Lai
đến; trở thành
手
Thủ
tay