1. Thông tin cơ bản
- Từ: 来年
- Cách đọc: らいねん
- Loại từ: Danh từ chỉ thời gian; cũng dùng như phó từ
- Độ trang trọng: Trung tính, dùng được trong mọi văn cảnh
- Biến thể/liên quan: 来年度(らいねんど), 翌年(よくねん), 明年(みょうねん・trang trọng, văn viết)
- Ghi chú: Chỉ “năm tiếp theo tính từ hiện tại”. Trong văn hành chính, “来年度” thường nói về “năm tài khóa/niên học sau”.
2. Ý nghĩa chính
“来年” nghĩa là “năm sau”, “năm tới”. Dùng để nói về thời điểm thuộc năm tiếp theo so với hiện tại hoặc mốc đang nói đến.
3. Phân biệt
- 来年 vs 来年度: “来年” là năm dương lịch kế tiếp; “来年度” là niên độ (tài khóa, niên học) kế tiếp, có thể bắt đầu từ tháng 4.
- 来年 vs 翌年: “翌年” là “năm kế tiếp” nhưng nhìn từ một mốc được nêu trong câu/văn bản, thiên về văn viết.
- 来年 vs 明年: “明年(みょうねん)” trang trọng, văn thư, ít dùng trong hội thoại.
4. Cách dùng & ngữ cảnh
- Đứng một mình làm trạng ngữ: 来年、海外に行く。
- Kết hợp với trợ từ: 来年に始まる, 来年から働く, 来年までに終わらせる.
- Định ngữ với の: 来年の計画, 来年の予算.
- Nhấn mạnh kỳ vọng/quyết tâm: 来年こそ合格したい。
- Cụm cố định: 来年中に(trong năm sau), 来年早々(đầu năm sau).
5. Từ liên quan, đồng nghĩa & đối nghĩa
| Từ |
Loại liên hệ |
Nghĩa tiếng Việt |
Ghi chú dùng |
| 翌年(よくねん) |
Gần nghĩa |
Năm kế tiếp |
Văn viết, nhìn từ một mốc được nêu. |
| 来年度(らいねんど) |
Liên quan |
Niên độ sau |
Dùng cho tài khóa/niên học. |
| 明年(みょうねん) |
Biến thể trang trọng |
Năm sau |
Văn thư, trang trọng. |
| 今年(ことし) |
Đối nghĩa |
Năm nay |
Hiện tại. |
| 昨年(さくねん)/ 去年(きょねん) |
Đối nghĩa |
Năm ngoái |
“昨年” trang trọng hơn “去年”. |
6. Bộ phận & cấu tạo từ
- 来: đến, tới; ý niệm “đi tới tương lai”.
- 年: năm.
- Ghép nghĩa: “năm đang đến” → năm sau.
7. Bình luận mở rộng (AI)
Khi nói về kế hoạch, “来年こそ” tạo sắc thái quyết tâm “nhất định năm sau…”. Ngoài ra, trong công ty, báo chí tài chính, hãy chú ý phân biệt “来年” (năm dương lịch) và “来年度” (năm tài khóa) để tránh hiểu nhầm thời điểm bắt đầu kết hoạch.
8. Câu ví dụ
- 来年日本へ留学するつもりです。
Tôi định du học Nhật vào năm sau.
- 来年の目標をノートに書き出した。
Tôi đã viết ra mục tiêu của năm sau vào sổ.
- プロジェクトは来年から本格的に始まる。
Dự án sẽ bắt đầu chính thức từ năm sau.
- この工事は来年中に完成する予定だ。
Công trình này dự kiến hoàn thành trong năm sau.
- 来年までに資格を取りたい。
Tôi muốn lấy chứng chỉ trước năm sau.
- 来年こそ合格して親を安心させたい。
Nhất định năm sau tôi sẽ đỗ để bố mẹ yên tâm.
- 新商品は来年早々に発売される。
Sản phẩm mới sẽ được phát hành vào đầu năm sau.
- 会社は来年の予算を縮小した。
Công ty đã cắt giảm ngân sách của năm sau.
- 私たちの結婚式は来年の春を予定している。
Đám cưới của chúng tôi dự định vào mùa xuân năm sau.
- 景気は来年回復に向かうだろう。
Nền kinh tế có lẽ sẽ hướng tới phục hồi vào năm sau.