Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
来客筋
[Lai Khách Cân]
らいきゃくすじ
🔊
Danh từ chung
khách hàng
Hán tự
来
Lai
đến; trở thành
客
Khách
khách
筋
Cân
cơ bắp; gân; dây chằng; sợi; cốt truyện; kế hoạch; dòng dõi