条件付採録 [Điêu Kiện Phó Thải Lục]

条件付き採録 [Điêu Kiện Phó Thải Lục]

じょうけんつきさいろく

Danh từ chung

chấp nhận có điều kiện

JP: 学生がくせい英文えいぶん論文ろんぶん論文ろんぶん投稿とうこうして、「条件じょうけんづけ採録さいろく」になっています。

VI: Bài luận của sinh viên được đăng trên tạp chí luận văn tiếng Anh với điều kiện được chấp nhận.