Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
条件づけ
[Điêu Kiện]
条件付け
[Điêu Kiện Phó]
じょうけんづけ
🔊
Danh từ chung
điều kiện hóa
Hán tự
条
Điêu
điều khoản
件
Kiện
vụ việc; trường hợp; vấn đề; mục
付
Phó
dính; gắn; tham chiếu; đính kèm
Từ liên quan đến 条件づけ
コンディショニング
điều hòa