Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
束髪
[Thúc Phát]
そくはつ
🔊
Danh từ chung
kiểu tóc thời Minh Trị
Hán tự
束
Thúc
bó; bó; xấp; buộc thành bó; quản lý; điều khiển
髪
Phát
tóc đầu