Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
束縛理論
[Thúc Phược Lý Luận]
そくばくりろん
🔊
Danh từ chung
lý thuyết ràng buộc
Hán tự
束
Thúc
bó; bó; xấp; buộc thành bó; quản lý; điều khiển
縛
Phược
trói; bắt giữ; buộc; cột; kiềm chế
理
Lý
logic; sắp xếp; lý do; công lý; sự thật
論
Luận
tranh luận; diễn thuyết