Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
村法
[Thôn Pháp]
そんぽう
🔊
Danh từ chung
⚠️Từ lịch sử
luật làng
Hán tự
村
Thôn
làng; thị trấn
法
Pháp
phương pháp; luật; quy tắc; nguyên tắc; mô hình; hệ thống