Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
材料科学
[Tài Liệu Khoa Học]
ざいりょうかがく
🔊
Danh từ chung
khoa học vật liệu
Hán tự
材
Tài
gỗ; vật liệu; tài năng
料
Liệu
phí; nguyên liệu
科
Khoa
khoa; khóa học; bộ phận
学
Học
học; khoa học