Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
材料力学
[Tài Liệu Lực Học]
ざいりょうりきがく
🔊
Danh từ chung
cơ học vật liệu
Hán tự
材
Tài
gỗ; vật liệu; tài năng
料
Liệu
phí; nguyên liệu
力
Lực
sức mạnh; lực lượng; mạnh mẽ; căng thẳng; chịu đựng; nỗ lực
学
Học
học; khoa học