机を並べる [Cơ Tịnh]
つくえをならべる
Cụm từ, thành ngữĐộng từ Ichidan (đuôi -iru/-eru)
⚠️Thành ngữ
làm việc cùng nhau; là bạn cùng lớp; ngồi cạnh nhau
đặt bàn cạnh nhau