Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
札片
[Trát Phiến]
札びら
[Trát]
札ビラ
[Trát]
さつびら
🔊
Danh từ chung
tiền; tiền mặt
Hán tự
札
Trát
thẻ; tiền giấy
片
Phiến
một mặt; lá; tờ; bộ kata bên phải (số 91)