札止め [Trát Chỉ]
ふだどめ
Danh từ chung
hết chỗ; bán hết
Danh từ chung
đặt biển cấm vào, cấm qua lại, v.v.
Danh từ chung
hết chỗ; bán hết
Danh từ chung
đặt biển cấm vào, cấm qua lại, v.v.