Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
本金庫
[Bản Kim Khố]
ほんきんこ
🔊
Danh từ chung
kho lưu trữ chính
Hán tự
本
Bản
sách; hiện tại; chính; nguồn gốc; thật; thực; đơn vị đếm cho vật dài hình trụ
金
Kim
vàng
庫
Khố
kho; nhà kho