Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
本質主義
[Bản Chất Chủ Nghĩa]
ほんしつしゅぎ
🔊
Danh từ chung
chủ nghĩa bản chất
Hán tự
本
Bản
sách; hiện tại; chính; nguồn gốc; thật; thực; đơn vị đếm cho vật dài hình trụ
質
Chất
chất lượng; tính chất
主
Chủ
chủ; chính
義
Nghĩa
chính nghĩa