本統 [Bản Thống]
ほんとう
Danh từ chung
nhánh chính của gia đình
Danh từ chung
sự thật; thực tế
🔗 本当
Danh từ chung
nhánh chính của gia đình
Danh từ chung
sự thật; thực tế
🔗 本当