本科 [Bản Khoa]
ほんか
Từ xuất hiện trong báo chí tiếng Nhật
Độ phổ biến từ: Top 42000
Độ phổ biến từ: Top 42000
Danh từ chung
khóa học chính quy; chương trình chính quy
Danh từ chung
khóa học này; khoa này