本星 [Bản Tinh]

本ボシ [Bản]

ほんぼし – 本ボシ
ほんボシ – 本ボシ
ホンボシ – 本ボシ

Danh từ chung

⚠️Tiếng lóng

📝 tiếng lóng của cảnh sát

thủ phạm thực sự

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

これはほしほんです。
Đây là quyển sách về các vì sao.
これはほしについてのほんです。
Đây là quyển sách về các ngôi sao.
このほんほしについてです。
Cuốn sách này nói về các vì sao.
これはほしかんするほんです。
Đây là cuốn sách về các ngôi sao.