Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
本体価格
[Bản Thể Giá Cách]
ほんたいかかく
🔊
Danh từ chung
giá gốc
Hán tự
本
Bản
sách; hiện tại; chính; nguồn gốc; thật; thực; đơn vị đếm cho vật dài hình trụ
体
Thể
cơ thể; chất; đối tượng; thực tế; đơn vị đếm cho hình ảnh
価
Giá
giá trị; giá cả
格
Cách
địa vị; hạng; năng lực; tính cách