Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
本ビロード
[Bản]
本天鵞絨
[Bản Thiên Ngã Nhung]
ほんビロード
🔊
Danh từ chung
nhung lụa
Hán tự
本
Bản
sách; hiện tại; chính; nguồn gốc; thật; thực; đơn vị đếm cho vật dài hình trụ
天
Thiên
trời; bầu trời; hoàng gia
鵞
Ngã
ngỗng
絨
Nhung
vải len