Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
末項
[Mạt Hạng]
まっこう
🔊
Danh từ chung
đoạn cuối
Hán tự
末
Mạt
cuối; đầu; bột; hậu thế
項
Hạng
đoạn văn; gáy; điều khoản; mục; thuật ngữ (biểu thức)