末客 [Mạt Khách]
まっきゃく
Danh từ chung
khách cuối cùng (trong trà đạo); khách danh dự thứ ba
khách ngồi xa chủ nhất và hỗ trợ nhiều cách
🔗 詰め・つめ; 次客・じきゃく; 正客・しょうきゃく