末娘 [Mạt Nương]

すえむすめ

Danh từ chung

con gái út

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

すえむすめ名前なまえはメアリーです。
Tên cô con gái út của tôi là Mary.
メアリーはトムのすえむすめだよ。
Mary là con gái út của Tom đấy.
すえむすめにはいつもリンゴの3ぶんの1があたえられる。
Đứa con gái út luôn nhận được một phần ba quả táo.